取笑

qǔxiào

chế giễu, trêu chọc

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 取8 nétBộ thủ: 又 · hựu (tay phải; lại) · bộ số 29/214
  • 笑10 nétBộ thủ: 竹 (dạng ⺮) · trúc (tre, trúc) · bộ số 118/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.