参见

cānjiàn

xem, tham khảo (chỉ dẫn trong văn bản); yết kiến

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 参8 nétBộ thủ: 厶 · bộ số 28/214
  • 见4 nétBộ thủ: 见 · bộ số 147/214 · dạng giản thể của bộ

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.