去处

qùchù

nơi đến, chỗ đi; nơi chốn

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 去5 nétBộ thủ: 厶 · bộ số 28/214
  • 处5 nétBộ thủ: 夂 · bộ số 34/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.