压岁钱

yāsuìqián

tiền mừng tuổi, tiền lì xì

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 压6 nétBộ thủ: 厂 · bộ số 27/214
  • 岁6 nétBộ thủ: 山 · sơn (núi) · bộ số 46/214
  • 钱10 nétBộ thủ: 钅 · kim (kim loại, vàng) · bộ số 167/214 · dạng giản thể của bộ

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.