quyển, tập (sách); bài thi, đề thi
Đề cương HSK mới: HSK 6Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 6
juàn · juǎn
quyển, tập (sách); bài thi, đề thi · cuộn, cuốn; cuộn (lượng từ)
quyển, tập (sách); bài thi, đề thi
Đề cương HSK mới: HSK 6Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 6
cuộn, cuốn; cuộn (lượng từ)
Đề cương HSK mới: HSK 6Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 6