危及

wēijí

đe doạ đến, nguy hại đến

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 危6 nétBộ thủ: 卩 · bộ số 26/214
  • 及3 nétBộ thủ: 又 · hựu (tay phải; lại) · bộ số 29/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.