博物馆

bówùguǎn

viện bảo tàng

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 博
  • 物8 nétBộ thủ: 牛 · bộ số 93/214
  • 馆11 nétBộ thủ: 饣 · thực (ăn, đồ ăn) · bộ số 184/214 · dạng giản thể của bộ

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.