南美洲

Nánměizhōu

châu Nam Mỹ

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 南9 nétBộ thủ: 十 · bộ số 24/214
  • 美9 nétBộ thủ: 羊 · bộ số 123/214
  • 洲

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.