半边天

bànbiāntiān

nửa bầu trời; phụ nữ (nghĩa bóng)

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 半5 nétBộ thủ: 十 · bộ số 24/214
  • 边5 nétBộ thủ: 辵 (dạng 辶) · bộ số 162/214
  • 天4 nétBộ thủ: 大 · đại (to, lớn) · bộ số 37/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.