十足

shízú

mười phân vẹn mười; đầy đủ, hoàn toàn

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 十2 nétBộ thủ: 十 · bộ số 24/214
  • 足7 nétBộ thủ: 足 (dạng ⻊) · túc (chân) · bộ số 157/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.