北部

běibù

phía bắc, miền bắc

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 北5 nétBộ thủ: 匕 · bộ số 21/214
  • 部10 nétBộ thủ: 邑 (dạng 阝) · bộ số 163/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.