勤快

qínkuai

chăm chỉ, siêng năng

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 勤13 nétBộ thủ: 力 · lực (sức) · bộ số 19/214
  • 快7 nétBộ thủ: 心 (dạng 忄) · tâm (tim, lòng) · bộ số 61/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.