动物园

dòngwùyuán

vườn thú, sở thú

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 动6 nétBộ thủ: 力 · lực (sức) · bộ số 19/214
  • 物8 nétBộ thủ: 牛 · bộ số 93/214
  • 园7 nétBộ thủ: 囗 · bộ số 31/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.