Ví dụ
这批货的判定结果是不合格。
Zhè pī huò de pàndìng jiéguǒ shì bù hégé.
Kết luận của lô hàng này là không đạt.
Đề cương HSK mới: HSK 7–9Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 7–9
