出身

chūshēn

xuất thân, thành phần gia đình

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 出5 nétBộ thủ: 凵 · bộ số 17/214
  • 身7 nétBộ thủ: 身 · bộ số 158/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.