出租

chūzū

cho thuê

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 出5 nétBộ thủ: 凵 · bộ số 17/214
  • 租10 nétBộ thủ: 禾 · bộ số 115/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.

Từ chứa “出租”