冰棍儿

bīnggùnr

kem que

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 冰6 nétBộ thủ: 冫 · băng (nước đá) · bộ số 15/214
  • 棍
  • 儿2 nétBộ thủ: 儿 · bộ số 10/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.