冰山一角

bīngshān-yìjiǎo

phần nổi của tảng băng; chỉ là một phần nhỏ lộ ra của sự việc

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 冰6 nétBộ thủ: 冫 · băng (nước đá) · bộ số 15/214
  • 山3 nétBộ thủ: 山 · sơn (núi) · bộ số 46/214
  • 一1 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214
  • 角

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.