兴高采烈

xìnggāo-cǎiliè

hớn hở, vui mừng phấn khởi

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 兴6 nétBộ thủ: 八 · bộ số 12/214
  • 高10 nétBộ thủ: 高 · bộ số 189/214
  • 采8 nétBộ thủ: 釆 · bộ số 165/214
  • 烈

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.