兴奋剂

xīngfènjì

chất kích thích; chất cấm (trong thể thao)

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 兴6 nétBộ thủ: 八 · bộ số 12/214
  • 奋
  • 剂

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.