公开

gōngkāi

công khai; công bố, đưa ra công khai

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 公4 nétBộ thủ: 八 · bộ số 12/214
  • 开4 nétBộ thủ: 廾 · bộ số 55/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.