兢兢业业

jīngjīngyèyè

cần mẫn thận trọng, tận tụy

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 兢
  • 业5 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.