倾家荡产

qīngjiā-dàngchǎn

khuynh gia bại sản, tán gia bại sản

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 倾
  • 家10 nétBộ thủ: 宀 · miên (mái nhà) · bộ số 40/214
  • 荡
  • 产6 nétBộ thủ: 亠 · bộ số 8/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.