人均

rénjūn

bình quân đầu người

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 人2 nétBộ thủ: 人 (dạng 亻) · nhân (người) · bộ số 9/214
  • 均7 nétBộ thủ: 土 · thổ (đất) · bộ số 32/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.