产出

chǎnchū

sản xuất ra; sản lượng đầu ra

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 产6 nétBộ thủ: 亠 · bộ số 8/214
  • 出5 nétBộ thủ: 凵 · bộ số 17/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.