产业链

chǎnyèliàn

chuỗi ngành công nghiệp, chuỗi sản xuất

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 产6 nétBộ thủ: 亠 · bộ số 8/214
  • 业5 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214
  • 链12 nétBộ thủ: 钅 · kim (kim loại, vàng) · bộ số 167/214 · dạng giản thể của bộ

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.