二氧化碳

èryǎnghuàtàn

khí cacbonic (các-bon đi-ô-xít)

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 二2 nétBộ thủ: 二 · bộ số 7/214
  • 氧
  • 化4 nétBộ thủ: 匕 · bộ số 21/214
  • 碳

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.