事务所

shìwùsuǒ

văn phòng (luật sư, kế toán)

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 事8 nétBộ thủ: 亅 · bộ số 6/214
  • 务5 nétBộ thủ: 力 · lực (sức) · bộ số 19/214
  • 所8 nétBộ thủ: 戶 · bộ số 63/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.