Ví dụ
我了解仓库管理系统的基本流程。
Wǒ liǎojiě cāngkù guǎnlǐ xìtǒng de jīběn liúchéng.
Tôi hiểu quy trình cơ bản của hệ thống quản lý kho.
Đề cương HSK mới: HSK 3Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 3
