了不起

liǎobuqǐ

phi thường, giỏi lắm, tuyệt vời

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 了2 nétBộ thủ: 亅 · bộ số 6/214
  • 不4 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214
  • 起10 nétBộ thủ: 走 · tẩu (đi, chạy) · bộ số 156/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.