乱七八糟

luànqībāzāo

lộn xộn, bừa bãi

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 乱
  • 七2 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214
  • 八2 nétBộ thủ: 八 · bộ số 12/214
  • 糟

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.