乐趣

lèqù

niềm vui, thú vui

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 乐5 nétBộ thủ: 丿 · bộ số 4/214
  • 趣15 nétBộ thủ: 走 · tẩu (đi, chạy) · bộ số 156/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.