举棋不定

jǔqí-búdìng

cầm quân cờ không quyết; do dự, lưỡng lự

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 举
  • 棋
  • 不4 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214
  • 定8 nétBộ thủ: 宀 · miên (mái nhà) · bộ số 40/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.