个头儿

gètóur

vóc dáng, tầm vóc; kích cỡ

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 个3 nétBộ thủ: 丨 · bộ số 2/214
  • 头5 nétBộ thủ: 大 · đại (to, lớn) · bộ số 37/214
  • 儿2 nétBộ thủ: 儿 · bộ số 10/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.