严密

yánmì

chặt chẽ, nghiêm ngặt, kín kẽ

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 严7 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214
  • 密11 nétBộ thủ: 宀 · miên (mái nhà) · bộ số 40/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.