东张西望

dōngzhāng-xīwàng

nhìn ngó lung tung, nhìn quanh quất

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 东5 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214
  • 张7 nétBộ thủ: 弓 · bộ số 57/214
  • 西6 nétBộ thủ: 襾 · bộ số 146/214
  • 望11 nétBộ thủ: 月 · nguyệt (mặt trăng, tháng) · bộ số 74/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.