东奔西走

dōngbēn-xīzǒu

chạy ngược chạy xuôi, bôn ba khắp nơi

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 东5 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214
  • 奔
  • 西6 nétBộ thủ: 襾 · bộ số 146/214
  • 走7 nétBộ thủ: 走 · tẩu (đi, chạy) · bộ số 156/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.