与众不同

yǔzhòng-bùtóng

khác người, khác biệt so với mọi người

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 与
  • 众
  • 不4 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214
  • 同6 nétBộ thủ: 口 · khẩu (miệng) · bộ số 30/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.