不翼而飞

búyì’érfēi

không cánh mà bay; tự nhiên biến mất

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 不4 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214
  • 翼
  • 而6 nétBộ thủ: 而 · bộ số 126/214
  • 飞3 nétBộ thủ: 飞 · bộ số 183/214 · dạng giản thể của bộ

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.