不由自主

bùyóuzìzhǔ

không tự chủ được

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 不4 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214
  • 由5 nétBộ thủ: 田 · điền (ruộng) · bộ số 102/214
  • 自6 nétBộ thủ: 自 · bộ số 132/214
  • 主5 nétBộ thủ: 丶 · bộ số 3/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.