不景气

bùjǐngqì

không khởi sắc, suy thoái (kinh tế)

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 不4 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214
  • 景12 nétBộ thủ: 日 · nhật (mặt trời, ngày) · bộ số 72/214
  • 气4 nétBộ thủ: 气 · bộ số 84/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.