不得而知

bùdé’érzhī

không thể biết được

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 不4 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214
  • 得11 nétBộ thủ: 彳 · bộ số 60/214
  • 而6 nétBộ thủ: 而 · bộ số 126/214
  • 知8 nétBộ thủ: 矢 · bộ số 111/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.