不厌其烦

búyàn-qífán

không ngại phiền hà

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 不4 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214
  • 厌
  • 其8 nétBộ thủ: 八 · bộ số 12/214
  • 烦10 nétBộ thủ: 火 (dạng 灬) · hoả (lửa) · bộ số 86/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.