不假思索

bùjiǎ-sīsuǒ

không cần suy nghĩ

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 不4 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214
  • 假11 nétBộ thủ: 人 (dạng 亻) · nhân (người) · bộ số 9/214
  • 思9 nétBộ thủ: 心 (dạng 忄) · tâm (tim, lòng) · bộ số 61/214
  • 索10 nétBộ thủ: 糸 (dạng 纟) · mịch (sợi tơ) · bộ số 120/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.