三番五次

sānfān-wǔcì

hết lần này đến lần khác, nhiều lần

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 三3 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214
  • 番
  • 五4 nétBộ thủ: 二 · bộ số 7/214
  • 次6 nétBộ thủ: 欠 · bộ số 76/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.