七嘴八舌

qīzuǐ-bāshé

mồm năm miệng mười, nhao nhao

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 七2 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214
  • 嘴
  • 八2 nétBộ thủ: 八 · bộ số 12/214
  • 舌

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.