一鼓作气

yìgǔ-zuòqì

một lèo làm xong, dồn sức làm một mạch

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 一1 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214
  • 鼓13 nétBộ thủ: 鼓 · bộ số 207/214
  • 作7 nétBộ thủ: 人 (dạng 亻) · nhân (người) · bộ số 9/214
  • 气4 nétBộ thủ: 气 · bộ số 84/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.