一言不发

yìyán-bùfā

không nói một lời

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 一1 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214
  • 言7 nétBộ thủ: 言 (dạng 讠) · ngôn (lời nói) · bộ số 149/214
  • 不4 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214
  • 发5 nétBộ thủ: 又 · hựu (tay phải; lại) · bộ số 29/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.