一筹莫展

yìchóu-mòzhǎn

bó tay, không nghĩ ra được cách nào

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 一1 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214
  • 筹
  • 莫
  • 展10 nétBộ thủ: 尸 · bộ số 44/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.