一毛不拔

yìmáo-bùbá

vắt cổ chày ra nước, keo kiệt không nhổ một sợi lông

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 一1 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214
  • 毛4 nétBộ thủ: 毛 · bộ số 82/214
  • 不4 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214
  • 拔

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.